第一季度
[dì yī jì dù] [第 一 季 度]
quý đầu tiên (của năm tài chính)
我们第一季度的任务已经完成了。
wǒ men dì yī jì dù de rèn wu yǐ jīng wán chéng le.Nhiệm vụ quý một của chúng tôi đã hoàn thành rồi.
[dì yī jì dù] [第 一 季 度]
quý đầu tiên (của năm tài chính)
我们第一季度的任务已经完成了。
wǒ men dì yī jì dù de rèn wu yǐ jīng wán chéng le.Nhiệm vụ quý một của chúng tôi đã hoàn thành rồi.