等比[děng bǐ] [等 比]Lưu từKháccấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)Chữ trong từ等děngđợi比bǐso vớiTừ ghép:等比数列děng bǐ shù liècấp số nhân等比级数děng bǐ jí shùchuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)Từ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến相比xiāng bǐHSK 3so sánh等待děng dàiHSK 3chờ对比duì bǐHSK 4so sánh等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạng好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trămXem thêm (2)