等比数列[děng bǐ shù liè] [等 比 数 列]Lưu từKháccấp số nhânChữ trong từ等děngđợi比bǐso với数shǔđếm列lièsắp xếpTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến等待děng dàiHSK 3chờ排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự系列xì lièHSK 4loạt等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạng并列bìng lièHSK 7đứng song song陈列chén lièHSK 7trưng bàyXem thêm (2)Từ cận nghĩa:等比děng bǐcấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)几何级数jǐ hé jí shùcấp số nhân