几何级数[jǐ hé jí shù] [几 何 级 数]Lưu từKháccấp số nhânChữ trong từ几jǐbao nhiêu何hégì级jícấp数shǔđếmTừ ghép:几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎngtăng trưởng theo cấp số nhânTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số几乎jī hūHSK 4hầu như无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:等比děng bǐcấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)等比数列děng bǐ shù liècấp số nhân