几何级数增长[jǐ hé jí shù zēng zhǎng] [几 何 级 数 增 长]Lưu từKháctăng trưởng theo cấp số nhânChữ trong từ几jǐbao nhiêu何hégì级jícấp数shǔđếm增zēng(dạng kết hợp) tăng长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)