等比级数[děng bǐ jí shù] [等 比 级 数]Lưu từKhácchuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)Chữ trong từ等děngđợi比bǐso với级jícấp数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến大多数dà duō shùHSK 2đại đa số等待děng dàiHSK 3chờ无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)