答礼[dá lǐ] [答 礼]Lưu từKhácđáp lễ; quà đáp lễChữ trong từ答dátrả lời礼lǐquàTừ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới答案dá ànHSK 4câu trả lời典礼diǎn lǐHSK 5lễ答复dá fùHSK 5trả lời送礼sòng lǐHSK 6tặng quà答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự敬礼jìng lǐHSK 8chào kínhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:回奉huí fèngđáp lễ回拜huí bàiđáp lễ回敬huí jìngđáp lễ回礼huí lǐđáp lễ还报huán bàođáp lễ还礼huán lǐđáp lễ