回敬[huí jìng] [回 敬]Lưu từKhácđáp lễ; tặng lại cái gì đóChữ trong từ回huíxoay vòng敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回奉huí fèngđáp lễ回拜huí bàiđáp lễ回礼huí lǐđáp lễ答礼dá lǐđáp lễ还报huán bàođáp lễ还礼huán lǐđáp lễ