还礼[huán lǐ] [还 礼]Lưu từKhácđáp lễ; tặng quà đáp lạiChữ trong từ还háivẫn礼lǐquàTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ送礼sòng lǐHSK 6tặng quà还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu还款huán kuǎnHSK 7hoàn trả彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự敬礼jìng lǐHSK 8chào kínhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:回奉huí fèngđáp lễ回拜huí bàiđáp lễ回敬huí jìngđáp lễ回礼huí lǐđáp lễ答礼dá lǐđáp lễ还报huán bàođáp lễ