还报[huán bào] [还 报]Lưu từKhácđáp lễ; đáp lại; (văn học) báo cáo lạiChữ trong từ还háivẫn报bàobáoTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回奉huí fèngđáp lễ回拜huí bàiđáp lễ回敬huí jìngđáp lễ回礼huí lǐđáp lễ答礼dá lǐđáp lễ还礼huán lǐđáp lễ