简单化[jiǎn dān huà] [简 单 化]Lưu từKhácsự đơn giản hóa; đơn giản hóaChữ trong từ简jiǎnđơn giản单dānhóa đơn化huàlàm thànhTừ ghép:过份简单化guò fèn jiǎn dān huàquá đơn giản hóaTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)