算术平均[suàn shù píng jūn] [算 术 平 均]Lưu từKháctrung bình số học (toán)Chữ trong từ算suàncoi như术shùphương pháp平píngphẳng均jūnbằngTừ ghép:算术平均数suàn shù píng jūn shùtrung bình số họcTừ cùng chữ:平均píng jūnHSK 4trung bình算了suàn leHSK 6để vậy đi算数suàn shùHSK 6giữ lời算是suàn shìHSK 6coi như人均rén jūnHSK 8bình quân đầu người算盘suàn pánHSK 9bàn tính算计suàn jiHSK 9tính toán算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sách