算术平均数[suàn shù píng jūn shù] [算 术 平 均 数]Lưu từKháctrung bình số họcChữ trong từ算suàncoi như术shùphương pháp平píngphẳng均jūnbằng数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)指数zhǐ shùHSK 6chỉ số thống kê, số liệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:算术平均suàn shù píng jūntrung bình số học (toán)