管子工[guǎn zi gōng] [管 子 工]Lưu từKhácthợ sửa ống nước; thợ lắp ốngChữ trong từ管guǎnchăm sóc子zǐcon trai工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên管理guǎn lǐHSK 3giám sát职工zhí gōngHSK 3nhân viên手工shǒu gōngHSK 4thủ công分工fēn gōngHSK 6phân chia công việc民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:管工guǎn gōngthợ sửa ống nước水暖工shuǐ nuǎn gōngthợ sửa ống nước水管工shuǐ guǎn gōngthợ sửa ống nước铅管工qiān guǎn gōngthợ sửa ống nước水管工人shuǐ guǎn gōng rénthợ sửa ống nước