管弦乐团[guǎn xián yuè tuán] [管 弦 乐 团]Lưu từKhácdàn nhạcChữ trong từ管guǎnchăm sóc弦xiándây cung乐lèvui团tuántrònTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:管弦乐队guǎn xián yuè duìdàn nhạc