管弦乐队[guǎn xián yuè duì] [管 弦 乐 队]Lưu từKhácdàn nhạcChữ trong từ管guǎnchăm sóc弦xiándây cung乐lèvui队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc管理guǎn lǐHSK 3giám sát军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm管道guǎn dàoHSK 6đường ống部队bù duìHSK 6quân đội大队dà duìHSK 7nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:管弦乐团guǎn xián yuè tuándàn nhạc