管教无方[guǎn jiào wú fāng] [管 教 无 方]Lưu từKháckhông thể dạy dỗ con cái; không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)Chữ trong từ管guǎnchăm sóc教jiāotôn giáo无wúkhông có方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia管理guǎn lǐHSK 3giám sát大方dà fangHSK 4hào phóngXem thêm (3)