管窥所及[guǎn kuī suǒ jí] [管 窥 所 及]Lưu từKháctheo ý kiến khiêm tốn của tôiChữ trong từ管guǎnchăm sóc窥kuīnhìn trộm所suǒthực ra及jívàTừ cùng chữ:普及pǔ jíHSK 3lan rộng管理guǎn lǐHSK 3giám sát以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian涉及shè jíHSK 6liên quan管道guǎn dàoHSK 6đường ống波及bō jíHSK 7lan đến管子guǎn ziHSK 7ốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:管见所及guǎn jiàn suǒ jítheo ý kiến khiêm tốn của tôi (thành ngữ)