篇目[piān mù] [篇 目]Lưu từKhácmục lụcChữ trong từ篇piānbài目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình题目tí mùHSK 3chủ đề项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…剧目jù mùHSK 8tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)盲目máng mùHSK 8mù quáng科目kē mùHSK 8môn học篇幅piān fuHSK 8độ dài (của một bài viết)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:目录mù lùHSK 8mục lục引得yǐn démục lục (từ mượn)