簿子[bù zi] [簿 子]Lưu từKhácsổ tay; quyển sổChữ trong từ簿bùsổ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)手册shǒu cèHSK 9sổ tay手帐shǒu zhàngsổ tay记事本jì shì běnsổ tay