记事本[jì shì běn] [记 事 本]Lưu từKhácsổ tay; tập giấy ghi chú; máy tính xách tayChữ trong từ记jìghi chép事shìviệc本běnquyểnTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên记载jì zǎiHSK 4ghi chépXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)手册shǒu cèHSK 9sổ tay手帐shǒu zhàngsổ tay簿子bù zisổ tay