手帐[shǒu zhàng] [手 帐]Lưu từKhácsổ tay; nhật ký bỏ túiChữ trong từ手shǒutay帐zhàng(dạng kết hợp) rèmTừ ghép:电子手帐diàn zǐ shǒu zhàngthiết bị tổ chức điện tửTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tay手段shǒu duànHSK 5phương phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)手册shǒu cèHSK 9sổ tay簿子bù zisổ tay记事本jì shì běnsổ tay