类似点[lèi sì diǎn] [类 似 点]Lưu từKhácsự giống nhauChữ trong từ类lèiloại似sìdường như点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm类似lèi sìHSK 3tương tự缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相似性xiāng sì xìngsự giống nhau