精神健康[jīng shén jiàn kāng] [精 神 健 康]Lưu từKhácsức khỏe tinh thầnChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần健jiànkhỏe mạnh康kāngkhỏe mạnhTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất精妙jīng miàoHSK 8tinh xảoXem thêm (3)