精致露营[jīng zhì lù yíng] [精 致 露 营]Lưu từKháccắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)Chữ trong từ精jīngtinh nhuệ致zhìgửi露lùlộ ra营yíngtrạiTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất精妙jīng miàoHSK 8tinh xảoXem thêm (3)