紧急危害[jǐn jí wēi hài] [紧 急 危 害]Lưu từKhácrủi ro khẩn cấpChữ trong từ紧jǐnchặt急jíkhẩn cấp危wēinguy hiểm害hàigây hại choTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời厉害lì haiHSK 5lợi hại损害sǔn hàiHSK 5tổn hại有害yǒu hàiHSK 5có hại灾害zāi hàiHSK 5tai họaXem thêm (3)