紧要关头
[jǐn yào guān tóu] [紧 要 关 头]
thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định
到了紧要关头,我们必须保持冷静。
dào le jǐn yào guān tóu, wǒ men bì xū bǎo chí lěng jìng.Đến thời điểm mấu chốt, chúng ta bắt buộc phải giữ bình tĩnh.
[jǐn yào guān tóu] [紧 要 关 头]
thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định
到了紧要关头,我们必须保持冷静。
dào le jǐn yào guān tóu, wǒ men bì xū bǎo chí lěng jìng.Đến thời điểm mấu chốt, chúng ta bắt buộc phải giữ bình tĩnh.