红利股票[hóng lì gǔ piào] [红 利 股 票]Lưu từKháccổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)Chữ trong từ红hóngđỏ利lìsắc bén股gǔđùi票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)发票fā piàoHSK 4hóa đơn红包hóng bāoHSK 4bao lì xìXem thêm (3)