红宝石[hóng bǎo shí] [红 宝 石]Lưu từKháchồng ngọcChữ trong từ红hóngđỏ宝bǎobảo石shíđáTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ宝石bǎo shíHSK 4đá quý红包hóng bāoHSK 4bao lì xì化石huà shíHSK 5hoá thạch红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏXem thêm (3)