红毯[hóng tǎn] [红 毯]Lưu từKhácthảm đỏChữ trong từ红hóngđỏ毯tǎnmềnTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì地毯dì tǎnHSK 7thảm红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giậnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:红地毯hóng dì tǎnthảm đỏVí dụ trong bài học电影节的红毯上聚集了来自世界各地的顶级影星。diàn yǐng jié de hóng tǎn shàng jù jí le lái zì shì jiè gè dì de dǐng jí yǐng xīng.Trên thảm đỏ liên hoan phim quy tụ những ngôi sao điện ảnh hàng đầu đến từ khắp nơi trên thế giới.