红地毯[hóng dì tǎn] [红 地 毯]Lưu từKhácthảm đỏChữ trong từ红hóngđỏ地dìđất毯tǎnmềnTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì地毯dì tǎnHSK 7thảm红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giậnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:红毯hóng tǎnthảm đỏ