红肿
[hóng zhǒng] [红 肿]
bị viêm; đỏ và sưng
他的伤口发炎了,红肿得厉害。
tā de shāng kǒu fā yán le, hóng zhǒng de lì hài.Vết thương của anh ấy bị viêm, sưng đỏ rất dữ dội.
[hóng zhǒng] [红 肿]
bị viêm; đỏ và sưng
他的伤口发炎了,红肿得厉害。
tā de shāng kǒu fā yán le, hóng zhǒng de lì hài.Vết thương của anh ấy bị viêm, sưng đỏ rất dữ dội.