红色旅游[hóng sè lǚ yóu] [红 色 旅 游]Lưu từKhácdu lịch đỏ, tập trung vào các địa điểm ở Trung Quốc liên quan đến Cách mạng Cộng sảnChữ trong từ红hóngđỏ色sèmàu sắc旅lǚchuyến đi游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch红包hóng bāoHSK 4bao lì xì出游chū yóuHSK 7đi du lịch红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượngXem thêm (3)