红茶菌[hóng chá jūn] [红 TRÀ 菌]Lưu từKháctrà kombucha (trà lên men)Chữ trong từ红hóngđỏ茶cháTRÀtrà菌jūnmầmTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giậnXem thêm (2)