红辣椒[hóng là jiāo] [红 辣 椒]Lưu từKhácớt đỏ cay; ớt chiliChữ trong từ红hóngđỏ辣làcay (nóng)椒jiāohạt tiêuTừ ghép:红辣椒粉hóng là jiāo fěnbột ớt đỏTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận红薯hóng shǔHSK 7khoai langXem thêm (2)