红辣椒粉[hóng là jiāo fěn] [红 辣 椒 粉]Lưu từKhácbột ớt đỏ; ớt bộtChữ trong từ红hóngđỏ辣làcay (nóng)椒jiāohạt tiêu粉fěnbộtTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượngXem thêm (3)