纵论[zòng lùn] [纵 论]Lưu từKhácnói chuyện thoải máiChữ trong từ纵zòngthẳng đứng论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận评论píng lùnHSK 5bình luận vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái纵谈zòng tánnói chuyện thoải mái