纵谈[zòng tán] [纵 谈]Lưu từKhácnói chuyện thoải máiChữ trong từ纵zòngthẳng đứng谈tánnóiTừ cùng chữ:会谈huì tánHSK 5hội đàm纵横zòng héngHSK 6tung hoành畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận交谈jiāo tánHSK 8thảo luận洽谈qià tánHSK 8thảo luận夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác座谈zuò tánHSK 9tọa đàm纵容zòng róngHSK 9nuông chiềuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái纵论zòng lùnnói chuyện thoải mái