组合音响[zǔ hé yīn xiǎng] [组 合 音 响]Lưu từKhácdàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音响 (yīn xiǎng)Chữ trong từ组zǔhình thành合héđóng音yīnâm thanh响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng组合zǔ héHSK 3lắp ráp组织zǔ zhīHSK 5tổ chức反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm组建zǔ jiànHSK 9tổ chức组装zǔ zhuāngHSK 9lắp ráp音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh