组织法[zǔ zhī fǎ] [组 织 法]Lưu từKhácluật tổ chứcChữ trong từ组zǔhình thành织zhīdệt法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng合法hé fǎHSK 3hợp pháp组合zǔ héHSK 3lắp rápXem thêm (3)