细胞培养[xì bāo péi yǎng] [细 胞 培 养]Lưu từKhácnuôi cấy tế bàoChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai培péiđắp đất养yǎngnuôi (động vật)Từ ghép:细胞培养器xì bāo péi yǎng qìthiết bị nuôi cấy tế bàoTừ cùng chữ:营养yíng yǎngHSK 3dinh dưỡng培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng疗养liáo yǎngHSK 4hồi phục细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết保养bǎo yǎngHSK 5chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn)修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện收养shōu yǎngHSK 6nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.)细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)Xem thêm (3)