细菌战[xì jūn zhàn] [细 菌 战]Lưu từKhácchiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùngChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon菌jūnmầm战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết作战zuò zhànHSK 6chiến đấu细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thậnXem thêm (1)