细菌群[xì jūn qún] [细 菌 群]Lưu từKháccộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)Chữ trong từ细xìmỏng hoặc thon菌jūnmầm群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng