终产物[zhōng chǎn wù] [终 产 物]Lưu từKhácsản phẩm cuối cùngChữ trong từ终zhōngkết thúc产chǎnsinh đẻ物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm终于zhōng yúHSK 3cuối cùng事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)