终场锣声[zhōng chǎng luó shēng] [终 场 锣 声]Lưu từKháctiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)Chữ trong từ终zhōngkết thúc场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể锣luócồng chiêng声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát终于zhōng yúHSK 3cuối cùng相声xiàng shengHSK 5tướng thanh终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời铃声líng shēngHSK 5tiếng chuôngXem thêm (3)