终生伴侣[zhōng shēng bàn lǚ] [终 生 伴 侣]Lưu từKhácbạn đời hoặc người đồng hành trọn đờiChữ trong từ终zhōngkết thúc生shēngđược sinh伴bànbạn đồng hành侣lǚbạn đồng hànhTừ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời终年zhōng niánHSK 6cả năm伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hành情侣qíng lǚHSK 8người yêu终生zhōng shēngHSK 9suốt đời终究zhōng jiūHSK 9cuối cùngXem thêm (1)