终端用户[zhōng duān yòng hù] [终 端 用 户]Lưu từKhácngười dùng cuốiChữ trong từ终zhōngkết thúc端duāncuối用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời终年zhōng niánHSK 6cả năm账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàngXem thêm (3)