终身监禁[zhōng shēn jiān jìn] [终 身 监 禁]Lưu từKhácán tù chung thânChữ trong từ终zhōngkết thúc身shēncơ thể监jiāngiám sát禁jìncấmTừ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời不禁bù jīnHSK 6không thể không (làm gì đó)终年zhōng niánHSK 6cả năm情不自禁qíng bù zì jīnHSK 8(thành ngữ) không thể kìm lòng严禁yán jìnHSK 9nghiêm cấm终生zhōng shēngHSK 9suốt đờiXem thêm (2)