经典场论[jīng diǎn chǎng lùn] [经 典 场 论]Lưu từKháclý thuyết trường cổ điển (vật lý)Chữ trong từ经jīngkinh điển典diǎnkinh điển场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể论lùný kiếnTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)Xem thêm (3)