经手人[jīng shǒu rén] [经 手 NHÂN]Lưu từKhácngười phụ trách; đại diện; môi giớiChữ trong từ经jīngkinh điển手shǒutay人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách第一把手dì yī bǎ shǒungười phụ trách